口の端 [Khẩu Đoan]
くちのは
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tin đồn
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
khóe miệng
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tin đồn
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
khóe miệng