口がイーってなる [Khẩu]
くちがイーってなる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Khẩu ngữ
cười nhe răng
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Khẩu ngữ
cười nhe răng