Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
受難曲
[Thụ Nạn Khúc]
じゅなんきょく
🔊
Danh từ chung
nhạc khổ nạn
Hán tự
受
Thụ
nhận; trải qua
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng