Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
受益証券
[Thụ Ích Chứng Khoán]
じゅえきしょうけん
🔊
Danh từ chung
chứng chỉ thụ hưởng
Hán tự
受
Thụ
nhận; trải qua
益
Ích
lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế
証
Chứng
chứng cứ
券
Khoán
vé