受理証明書 [Thụ Lý Chứng Minh Thư]
じゅりしょうめいしょ
Danh từ chung
giấy chứng nhận tiếp nhận
chứng nhận đã nhận thông báo
Danh từ chung
giấy chứng nhận tiếp nhận
chứng nhận đã nhận thông báo