Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
受注者
[Thụ Chú Giả]
じゅちゅうしゃ
🔊
Danh từ chung
người bán
Hán tự
受
Thụ
nhận; trải qua
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
者
Giả
người