受動態 [Thụ Động Thái]
じゅどうたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
thể bị động
JP: 文法事項としては、現在完了の受動態が含まれています。
VI: Về mặt ngữ pháp, câu này bao gồm thể bị động của thì hiện tại hoàn thành.
🔗 能動態