Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
受信回路
[Thụ Tín Hồi Lộ]
じゅしんかいろ
🔊
Danh từ chung
mạch thu
Hán tự
受
Thụ
nhận; trải qua
信
Tín
niềm tin; sự thật
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách