受信側TS利用者 [Thụ Tín Trắc Lợi Dụng Giả]
じゅしんがわティーエスりようしゃ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
người dùng TS nhận
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
người dùng TS nhận