受信側トランスポートエンティティ [Thụ Tín Trắc]
じゅしんがわトランスポートエンティティ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thực thể vận chuyển nhận
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thực thể vận chuyển nhận