受け口 [Thụ Khẩu]

受口 [Thụ Khẩu]

承口 [Thừa Khẩu]

うけぐち
うけくち

Danh từ chung

miệng có môi dưới và hàm nhô ra

Danh từ chung

ổ cắm; cửa sổ nhận; khe