Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
取米
[Thủ Mễ]
とりまい
🔊
Danh từ chung
thuế gạo (thời kỳ Edo)
🔗 年貢米
Hán tự
取
Thủ
lấy; nhận
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét