取永 [Thủ Vĩnh]
とりえい
Danh từ chung
thuế gạo thời Edo (trả bằng tiền xu Trung Quốc lỗi thời)
🔗 取米; 永楽銭
Danh từ chung
thuế gạo thời Edo (trả bằng tiền xu Trung Quốc lỗi thời)
🔗 取米; 永楽銭