取捨分別 [Thủ Xả Phân Biệt]
しゅしゃふんべつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lựa chọn và loại bỏ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lựa chọn và loại bỏ