Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
取得者
[Thủ Đắc Giả]
しゅとくしゃ
🔊
Danh từ chung
người mua lại
Hán tự
取
Thủ
lấy; nhận
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
者
Giả
người