取り留めのない [Thủ Lưu]
取り留めの無い [Thủ Lưu Vô]
取り止めのない [Thủ Chỉ]
取り止めの無い [Thủ Chỉ Vô]
とりとめのない
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000
Độ phổ biến từ: Top 40000
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
mơ hồ