Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
取り外し可能
[Thủ Ngoại Khả Năng]
とりはずしかのう
🔊
Tính từ đuôi na
có thể tháo rời
Hán tự
取
Thủ
lấy; nhận
外
Ngoại
bên ngoài
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Từ liên quan đến 取り外し可能
分離可能
ぶんりかのう
có thể tách rời; có thể tháo rời