取り付け騒ぎ [Thủ Phó Tao]

とりつけさわぎ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

sự hoảng loạn (tại ngân hàng)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

米国べいこく連邦れんぽう準備じゅんび銀行ぎんこう銀行ぎんこうさわぎをめようとしています。
Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ đang cố gắng ngăn chặn cuộc rút tiền tại các ngân hàng.