取り上げ [Thủ Thượng]
取上げ [Thủ Thượng]
とりあげ
Danh từ chung
chấp nhận; tịch thu
Danh từ chung
hộ sinh
Danh từ chung
chấp nhận; tịch thu
Danh từ chung
hộ sinh