取り [Thủ]

[Thủ]

とり

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

lấy; người lấy; thu thập; người thu thập

Danh từ chung

người biểu diễn cuối ngày; buổi biểu diễn cuối ngày

Danh từ chung

đối tác chủ động

Tiền tố

📝 trước động từ

tiền tố nhấn mạnh hoặc trang trọng