収骨 [Thu Cốt]

しゅうこつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

thu thập xương và hài cốt (ví dụ: trên chiến trường)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

đặt hài cốt vào bình