収集品 [Thu Tập Phẩm]

しゅうしゅうひん

Danh từ chung

đồ sưu tầm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その収集しゅうしゅうひん一般いっぱん公開こうかいされている。
Những hiện vật đó được công khai cho mọi người xem.