収載 [Thu Tải]
しゅうさい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bao gồm; xuất bản
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bao gồm; xuất bản