収縮筋 [Thu Súc Cân]
しゅうしゅくきん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
cơ co thắt; cơ rút
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
cơ co thắt; cơ rút