収益性 [Thu Ích Tính]

しゅうえきせい

Danh từ chung

khả năng sinh lời

JP: その会社かいしゃ収益しゅうえきせい改善かいぜんした。

VI: Hiệu quả kinh doanh của công ty đó đã được cải thiện.

Hán tự

Từ liên quan đến 収益性