Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
収支計画
[Thu Chi Kế Hoạch]
しゅうしけいかく
🔊
Danh từ chung
kế hoạch thu chi
Hán tự
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh