収取 [Thu Thủ]
しゅうしゅ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Luật
thu thập; mua lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Luật
thu thập; mua lại