Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
収入機会
[Thu Nhập Cơ Hội]
しゅうにゅうきかい
🔊
Danh từ chung
cơ hội doanh thu
Hán tự
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
入
Nhập
vào; chèn
機
Cơ
máy móc; cơ hội
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia