Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反省会
[Phản Tỉnh Hội]
はんせいかい
🔊
Danh từ chung
cuộc họp đánh giá
Hán tự
反
Phản
chống-
省
Tỉnh
bộ; tiết kiệm
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia