Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反毛
[Phản Mao]
はんもう
🔊
Danh từ chung
len tái chế
Hán tự
反
Phản
chống-
毛
Mao
lông; tóc