反核 [Phản Hạch]
はんかく
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
chống hạt nhân
JP: 反核エネルギー運動は多くの組織によって行われている。
VI: Phong trào phản đối năng lượng hạt nhân được nhiều tổ chức thực hiện.