Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反戦主義
[Phản Khuyết Chủ Nghĩa]
はんせんしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa hòa bình
Hán tự
反
Phản
chống-
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa