反戦デモ [Phản Khuyết]

はんせんデモ

Danh từ chung

biểu tình phản chiến

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはその反戦はんせんデモに参加さんかした。
Anh ấy đã tham gia vào cuộc biểu tình chống chiến tranh đó.