Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反応炉
[Phản Ứng Lô]
はんのうろ
🔊
Danh từ chung
lò phản ứng
Hán tự
反
Phản
chống-
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
炉
Lô
lò sưởi; lò nung; lò gốm; lò phản ứng