Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反応時間
[Phản Ứng Thời Gian]
はんのうじかん
🔊
Danh từ chung
thời gian phản ứng
Hán tự
反
Phản
chống-
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian