反射光 [Phản Xạ Quang]

はんしゃこう

Danh từ chung

ánh sáng phản xạ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

みずひかり反射はんしゃする。
Nước phản chiếu ánh sáng.
かがみひかり反射はんしゃする。
Gương phản chiếu ánh sáng.
つきひかりみずうみ反射はんしゃしていた。
Ánh sáng mặt trăng phản chiếu trên mặt hồ.