Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反射係数
[Phản Xạ Hệ Số]
はんしゃけいすう
🔊
Danh từ chung
hệ số phản xạ
Hán tự
反
Phản
chống-
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm
数
Số
số; sức mạnh