Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反宗教主義
[Phản Tông Giáo Chủ Nghĩa]
はんしゅうきょうしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chống tôn giáo
Hán tự
反
Phản
chống-
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa