Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反動思想
[Phản Động Tư Tưởng]
はんどうしそう
🔊
Danh từ chung
tư tưởng phản động
Hán tự
反
Phản
chống-
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
思
Tư
nghĩ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ