Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反動形成
[Phản Động Hình Thành]
はんどうけいせい
🔊
Danh từ chung
hình thành phản ứng
Hán tự
反
Phản
chống-
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
成
Thành
trở thành; đạt được