Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反フェミニズム
[Phản]
はんフェミニズム
🔊
Danh từ chung
chống nữ quyền
Hán tự
反
Phản
chống-