反ダンピング [Phản]
はんダンピング
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
chống bán phá giá
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
chống bán phá giá