Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反キリスト
[Phản]
はんキリスト
🔊
Danh từ chung
Kẻ phản Chúa
Hán tự
反
Phản
chống-