Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
双射
[Song Xạ]
そうしゃ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
song ánh xạ
Hán tự
双
Song
cặp; bộ; so sánh; đơn vị đếm cho cặp
射
Xạ
bắn; chiếu sáng