双子語 [Song Tử Ngữ]
ふたごご
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
ngôn ngữ song sinh; ngôn ngữ bí mật; ngôn ngữ tự tạo
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
ngôn ngữ song sinh; ngôn ngữ bí mật; ngôn ngữ tự tạo