Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
双子星
[Song Tử Tinh]
ふたごぼし
🔊
Danh từ chung
sao đôi
🔗 連星
Hán tự
双
Song
cặp; bộ; so sánh; đơn vị đếm cho cặp
子
Tử
trẻ em
星
Tinh
ngôi sao; dấu