Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
友好条約
[Hữu Hảo Điêu Ước]
ゆうこうじょうやく
🔊
Danh từ chung
hiệp ước hữu nghị
Hán tự
友
Hữu
bạn bè
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
条
Điêu
điều khoản
約
Ước
hứa; khoảng; co lại