参議院議員 [Tam Nghị Viện Nghị Viên]

さんぎいんぎいん

Danh từ chung

thành viên Thượng viện

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

古参こさん議員ぎいんたちは、選挙せんきょ参議院さんぎいん議席ぎせきうしないそうになりました。
Các thượng nghị sĩ lão làng có nguy cơ mất ghế trong cuộc bầu cử.