参観人 [Tam 観 Nhân]

さんかんにん

Danh từ chung

khách thăm

🔗 参観者

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

博物館はくぶつかん参観さんかんしゃなかにちらほら外国がいこくじんえた。
Trong số khách tham quan bảo tàng, có vài người nước ngoài.