参看 [Tam Khán]

さんかん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Từ trang trọng / văn học

tham khảo (ví dụ: từ điển, đoạn văn, chú thích); tham vấn; so sánh

🔗 参照

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Từ cổ, không còn dùng

thăm; kiểm tra

🔗 参観